Cách dùng "我的绩效成绩本来就比你好" (wǒ de jì xiào chéng jì běn lái jiù bǐ nǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我的绩效成绩本来就比你好
Thành tích hiệu suất của tôi vốn đã tốt hơn cô
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:55
yīng gāi bèi cái diào de rén shì nǐ bú shì wǒ nǐ hú shuō nǐ fěi bàng
应该被裁掉的人是你 不是我 你胡说 你诽谤
“Người nên bị sa thải là cô, không phải tôi Cô nói bậy, cô phỉ báng”
LINE 0209:59
PLAYING SCENEwǒ我
de的
jì绩
xiào效
chéng成
jì绩
běn本
lái来
jiù就
bǐ比
nǐ你
hǎo好
“Thành tích hiệu suất của tôi vốn đã tốt hơn cô”
LINE 0310:01
nǐ de chéng jì shì zuì chà de nǐ de chéng jì bù chà píng shén me cái wǒ
你的成绩是最差的 你的成绩不差 凭什么裁我
“Thành tích của cô là tệ nhất Thành tích của cô không tệ Sao lại sa thải tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn guǐ dǎ qiáng shì de nǐ hái zhēn shì yǐ wéi xué xí hǎo anhư ma đánh vậy Cậu thật sự nghĩ học giỏi là tốt à

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me zhè me dī ya nǐ nián jí dì yì míng duō shǎo fēn aSao thấp thế Bạn nhất khối được bao nhiêu điểm

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ nà me dà de shí hòu a wǒ jiǎn gè duǎn fàHồi mẹ bằng tuổi con Mẹ cắt tóc ngắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zì dǎ kāi shǐ fā yù wǒ jiù cháng cháng bèi yī xiē yǎn guāng wéi ràoTừ khi bắt đầu dậy thì tôi thường bị những ánh mắt vây quanh

HSK 7
0:03s
zhǐ yào xué xí hǎo jiù kě yǐ bù bì lǐ huì nà xiē mù guāngChỉ cần học giỏi là có thể không cần để ý những ánh mắt ấy

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xuévà thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý

HSK 3
0:03s
bà mā bù zài nǐ shēn biān nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐBố mẹ không ở bên con Con phải biết giữ gìn sức khỏe

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s