Cách dùng "我要是之前就跟他约好的" (wǒ yào shì zhī qián jiù gēn tā yuē hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
我要是之前就跟他约好的
Nếu tôi hẹn trước với anh ta...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:35
méi没
yǒu有
yuē约
hǎo好
de的
ba吧
“Không có hẹn trước chứ?”
LINE 0241:41
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
shì是
zhī之
qián前
jiù就
gēn跟
tā他
yuē约
hǎo好
de的
“Nếu tôi hẹn trước với anh ta...”
LINE 0341:44
wǒ我
zěn怎
me么
néng能
zài在
zhè这
lǐ里
gēn跟
nǐ你
hē喝
jiǔ酒
la啦
“...thì sao có thể ở đây uống rượu với bạn?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ gāng cái zài zhè ge jiǔ diàn de jiǔ bā lǐ miàn pèng dào dǒng yuè leTôi vừa ở quầy bar khách sạn này. Gặp Đổng Việt.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huìXem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí yaCậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐCái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.

HSK 5
0:03s
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xiàCậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men yào bù yào zài diǎn diǎn hē de zhè diǎn jiǔ bù gòu baChúng ta có nên gọi thêm đồ uống không? Chút rượu này không đủ đâu.

HSK 7
0:03s
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu leiSay rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rén zhǎng dé yòu piào liàng jiǎng huà yòu hǎo tīngBạn vừa xinh đẹp... ...nói chuyện lại hay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s