Cách dùng "有个事我忘了告诉你了" (yǒu gè shì wǒ wàng le gào sù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
有个事我忘了告诉你了
Có chuyện tôi quên nói với cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Tôi biết rồi.”
LINE 0238:34
PLAYING SCENEyǒu有
gè个
shì事
wǒ我
wàng忘
le了
gào告
sù诉
nǐ你
le了
“Có chuyện tôi quên nói với cậu.”
LINE 0338:37
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí ya
你知道董越的女朋友是谁吗 谁呀
“Cậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ gāng cái zài zhè ge jiǔ diàn de jiǔ bā lǐ miàn pèng dào dǒng yuè leTôi vừa ở quầy bar khách sạn này. Gặp Đổng Việt.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huìXem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí yaCậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐCái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.

HSK 5
0:03s
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xiàCậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men yào bù yào zài diǎn diǎn hē de zhè diǎn jiǔ bù gòu baChúng ta có nên gọi thêm đồ uống không? Chút rượu này không đủ đâu.

HSK 7
0:03s
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu leiSay rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rén zhǎng dé yòu piào liàng jiǎng huà yòu hǎo tīngBạn vừa xinh đẹp... ...nói chuyện lại hay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s