Cách dùng "但当时班主任也罚我 去走廊上罚站" (dàn dāng shí bān zhǔ rèn yě fá wǒ qù zǒu láng shàng fá zhàn) trong hội thoại tiếng Trung
但当时班主任也罚我 去走廊上罚站
Nhưng lúc đó cô chủ nhiệm cũng phạt tôi ra đứng ngoài hành lang.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:25
wǒ我
zhí直
jiē接
bǎ把
tā他
zòu揍
jìn进
le了
yī医
wù务
shì室
“Tôi đánh thẳng nó vào phòng Y tế luôn.”
LINE 0227:28
PLAYING SCENEdàn dāng shí bān zhǔ rèn yě fá wǒ qù zǒu láng shàng fá zhàn
但当时班主任也罚我 去走廊上罚站
“Nhưng lúc đó cô chủ nhiệm cũng phạt tôi ra đứng ngoài hành lang.”
LINE 0327:35
méi没
xiǎng想
dào到
tā她
yě也
pǎo跑
chū出
lái来
fá罚
zhàn站
le了
“Không ngờ cậu ấy cũng chạy ra đứng phạt cùng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn shàng qù hǎo xiàng bù tài huì yǎng chǒng wù de yàng zi anhìn anh có vẻ không giỏi chăm thú cưng lắm nhỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo bái guāi míng tiān zǎo shàng jiě jiě zài lái kàn nǐ óTiểu Bạch ngoan nhé, sáng mai chị lại đến thăm em.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yīng gāi yǒu tí guò wǒ men liǎ shì fā xiǎo baTôi có nhắc với anh rằng bọn tôi là bạn từ nhỏ rồi nhỉ?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jì de yǒu yī cì shí zài shì méi rěn zhùTôi nhớ có một lần, thật sự không nhịn nổi nữa,