Cách dùng "但当时班主任也罚我 去走廊上罚站" (dàn dāng shí bān zhǔ rèn yě fá wǒ qù zǒu láng shàng fá zhàn) trong hội thoại tiếng Trung
但当时班主任也罚我 去走廊上罚站
Nhưng lúc đó cô chủ nhiệm cũng phạt tôi ra đứng ngoài hành lang.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:25
wǒ我
zhí直
jiē接
bǎ把
tā他
zòu揍
jìn进
le了
yī医
wù务
shì室
“Tôi đánh thẳng nó vào phòng Y tế luôn.”
LINE 0227:28
PLAYING SCENEdàn dāng shí bān zhǔ rèn yě fá wǒ qù zǒu láng shàng fá zhàn
但当时班主任也罚我 去走廊上罚站
“Nhưng lúc đó cô chủ nhiệm cũng phạt tôi ra đứng ngoài hành lang.”
LINE 0327:35
méi没
xiǎng想
dào到
tā她
yě也
pǎo跑
chū出
lái来
fá罚
zhàn站
le了
“Không ngờ cậu ấy cũng chạy ra đứng phạt cùng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
jiù gēn bān shàng tè bié ài qī fù rén de nà ge nán hái gàn qǐ lái letôi lao vào đánh nhau với cái thằng chuyên bắt nạt bạn bè trong lớp.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
dāng shí wǒ yǐ wéi tā shì lái xiào huà wǒ deKhi ấy tôi cứ tưởng cậu ấy ra để cười nhạo tôi.

HSK 4
0:03s
xià cì tǐ yù kè néng bù néng gēn nǐ yī zǔ"Lần sau học thể dục, tớ có thể chung nhóm với cậu không?"

HSK 1
0:03s
nà wǒ men dǎ xīn péng bù qīng qīng sōng sōng maVậy chúng ta đá với Hâm Bằng chẳng phải dễ như bỡn sao?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge wǒ gāo qiáng dù pǎo cóng shí wǔ cì gàn dào le èr shí wǔ cìƠ này, số lần chạy cường độ cao của tôi từ 15 lần [Tên cầu thủ] [Lần kiểm tra thứ nhất][Lần kiểm tra thứ hai] giờ lên tận 25 lần.

HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú bú huì gěi dà jiā tuō hòu tuǐ leCuối cùng tôi cũng không kéo tụt tốc độ cả đội nữa rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo bái guāi a kuài jiě jiě kàn kàn nǐ de shāng kǒuTiểu Bạch ngoan nhé. Nào, để chị xem vết thương cho em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎo bái gāi tǐ jiǎn le wǒ yí gè rén gǎo bù dìngTiểu Bạch cần kiểm tra sức khỏe. Một mình tôi không lo được.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zěn me gǎn jué nǐ hǎo xiàng zài tào lù wǒSao tôi có cảm giác hình như anh đang gài tôi ấy nhỉ?

HSK 2
0:03s