Cách dùng "你们又不是没吃过我的手艺" (nǐ men yòu bú shì méi chī guò wǒ de shǒu yì) trong hội thoại tiếng Trung
你们又不是没吃过我的手艺
Đâu phải các cậu chưa từng thưởng thức tay nghề của tôi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:44
zhè yǒu shá nán de zán zì jǐ zuò bei
这有啥难的 咱自己做呗
“Vụ này có gì khó? Chúng ta tự làm.”
LINE 0237:46
PLAYING SCENEnǐ你
men们
yòu又
bú不
shì是
méi没
chī吃
guò过
wǒ我
de的
shǒu手
yì艺
“Đâu phải các cậu chưa từng thưởng thức tay nghề của tôi?”
LINE 0337:48
nǐ men jiā qí shí shì yǒu diǎn yóu chī nǐ men jiā de fàn diào jī ròu
你们家其实是有点油 吃你们家的饭掉肌肉
“Thực ra đồ nhà cậu hơi dầu mỡ. - Ăn cơm nhà cậu mất cơ bắp. - Thế ăn mì tôm còn hơn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.

HSK 4
0:03s
liáo huì a hǎo nǐ guǎn tā ne liáo tiān nà liáo huì ba- Vậy thì nói thôi. - Được. Kệ đi. - Nói chuyện đi. - Vậy ngồi nói chút đi.

HSK 6
0:03s
shǒu xiān jīn tiān wǒ xiǎng chóng xīn zì wǒ jiè shào yī xiàTrước tiên, hôm nay thầy muốn tự giới thiệu lại.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xuǎn zé le zài wǒ miàn qián jié shù zì jǐ de shēng mìngđã chọn kết thúc cuộc đời ngay trước mặt thầy.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bú shì nà ge wú tiáo jiàn xiāng xìn tā de jiào liànthầy lại không phải là huấn luyện viên tin tưởng cậu ấy vô điều kiện.

HSK 6
0:03s
wǒ men dāng rán bù néng fàng qì xiǎng yào yíng dé zhè chǎng bǐ sài de xìn niànchúng ta không được từ bỏ niềm tin chiến thắng.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ wǒ yào shuō de shì bù guǎn nǐ men yù dào shén me shì qíngĐiều thầy muốn nói là, dù gặp bất cứ chuyện gì

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
gǎn jǐn huí qù shuì jiào míng tiān hái yào xùn liànMau về nghỉ đi, mai còn phải tập luyện.

HSK 5
0:03s
duì ya míng tiān jiàn míng tiān jiàn jiào liàn míng tiān jiàn jiào liàn- Đúng vậy. - Mai gặp nhé! - Mai gặp nhé huấn luyện viên! - Mai gặp nhé huấn luyện viên!

HSK 4
0:03s
yǒu wǒ men ne míng tiān jiàn jiào liàn míng tiān jiàn jiào liàn- Còn bọn em mà. - Mai gặp nhé huấn luyện viên! Mai gặp nhé huấn luyện viên!