Cách dùng "下次体育课能不能跟你一组" (xià cì tǐ yù kè néng bù néng gēn nǐ yī zǔ) trong hội thoại tiếng Trung
下次体育课能不能跟你一组
"Lần sau học thể dục, tớ có thể chung nhóm với cậu không?"
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:45
nǐ你
hǎo好
kù酷
a啊
“"Cậu ngầu thật đấy."”
LINE 0227:47
PLAYING SCENExià下
cì次
tǐ体
yù育
kè课
néng能
bù不
néng能
gēn跟
nǐ你
yī一
zǔ组
“"Lần sau học thể dục, tớ có thể chung nhóm với cậu không?"”
LINE 0327:53
nà ge shí hòu dǎ jià wǒ zhè shòu shāng le yì zhí zài liú xiě
那个时候打架 我这受伤了 一直在流血
“Lúc đó vì đánh nhau nên chỗ này của tôi bị thương, máu chảy mãi không ngừng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn shàng qù hǎo xiàng bù tài huì yǎng chǒng wù de yàng zi anhìn anh có vẻ không giỏi chăm thú cưng lắm nhỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo bái guāi míng tiān zǎo shàng jiě jiě zài lái kàn nǐ óTiểu Bạch ngoan nhé, sáng mai chị lại đến thăm em.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yīng gāi yǒu tí guò wǒ men liǎ shì fā xiǎo baTôi có nhắc với anh rằng bọn tôi là bạn từ nhỏ rồi nhỉ?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jì de yǒu yī cì shí zài shì méi rěn zhùTôi nhớ có một lần, thật sự không nhịn nổi nữa,