Cách dùng "但是我运气不错 居然买到了" (dàn shì wǒ yùn qì bù cuò jū rán mǎi dào le) trong hội thoại tiếng Trung
但是我运气不错 居然买到了
dàn shì wǒ yùn qì bù cuò jū rán mǎi dào le
Nhưng ta cũng khá may mắn, không ngờ lại mua được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
34:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是啊 | shì a | Phải. |
| 2▶ | 但是我运气不错 居然买到了 | dàn shì wǒ yùn qì bù cuò jū rán mǎi dào le | Nhưng ta cũng khá may mắn, không ngờ lại mua được. |
| 3 | 也许 是冥冥之中 老天保佑吧 | yě xǔ shì míng míng zhī zhōng lǎo tiān bǎo yòu ba | Có lẽ là được ông trời âm thầm phù hộ. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bù zhī dào nǐ zěn me bù shuō huà ne ?Ngươi không biết ư? Sao ngươi không nói gì thế? Ngươi không biết nói.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū zhǐ shì gè zì sī de nán rénCó lẽ, ta chung quy cũng chỉ là một gã đàn ông ích kỷ,

HSK 1
0:03s
nǐ men zhè xiē fǎ shī zhuāng qiāng zuò shì pì yòng méi yǒuĐám pháp sư các người chỉ giỏi ra vẻ, chẳng được tích sự gì.

HSK 3
0:03s











