Cách dùng "可费了我不少工夫" (kě fèi le wǒ bù shǎo gōng fu) trong hội thoại tiếng Trung
可费了我不少工夫
kě fèi le wǒ bù shǎo gōng fu
Tốn bao công sức của ta đấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
41:54
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么搞来的呀? | nǐ zěn me gǎo lái de ya ? | Kiếm đâu ra thế? |
| 2▶ | 可费了我不少工夫 | kě fèi le wǒ bù shǎo gōng fu | Tốn bao công sức của ta đấy, |
| 3 | 累死我了 武拾光 你要不要脸? | lèi sǐ wǒ le wǔ shí guāng nǐ yào bù yào liǎn ? | mệt chết mất. Võ Thập Quang, biết xấu hổ không vậy? |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bù zhī dào nǐ zěn me bù shuō huà ne ?Ngươi không biết ư? Sao ngươi không nói gì thế? Ngươi không biết nói.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū zhǐ shì gè zì sī de nán rénCó lẽ, ta chung quy cũng chỉ là một gã đàn ông ích kỷ,

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ men zhè xiē fǎ shī zhuāng qiāng zuò shì pì yòng méi yǒuĐám pháp sư các người chỉ giỏi ra vẻ, chẳng được tích sự gì.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s