Cách dùng "她不会也失踪了吧?" (tā bú huì yě shī zōng le ba ?) trong hội thoại tiếng Trung
她不会也失踪了吧?
Không lẽ cô ấy cũng mất tích rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
13:47
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么不见玉薇姑娘? | zěn me bú jiàn yù wēi gū niáng ? | Ngọc Vi cô nương đâu? |
| 2▶ | 她不会也失踪了吧? | tā bú huì yě shī zōng le ba ? | Không lẽ cô ấy cũng mất tích rồi? |
| 3 | 柳公子 我问了一圈 都说从昨天黄昏开始 | liǔ gōng zi wǒ wèn le yī quān dōu shuō cóng zuó tiān huáng hūn kāi shǐ | Liễu công tử, ta đã hỏi mọi người rồi, ai cũng nói từ hoàng hôn hôm qua đã không thấy bóng dáng ngài đâu. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bù zhī dào nǐ zěn me bù shuō huà ne ?Ngươi không biết ư? Sao ngươi không nói gì thế? Ngươi không biết nói.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū zhǐ shì gè zì sī de nán rénCó lẽ, ta chung quy cũng chỉ là một gã đàn ông ích kỷ,

HSK 1
0:03s
nǐ men zhè xiē fǎ shī zhuāng qiāng zuò shì pì yòng méi yǒuĐám pháp sư các người chỉ giỏi ra vẻ, chẳng được tích sự gì.

HSK 3
0:03s











