Cách dùng "我现在就挺难过的" (wǒ xiàn zài jiù tǐng nán guò de) trong hội thoại tiếng Trung
我现在就挺难过的
wǒ xiàn zài jiù tǐng nán guò de
Bây giờ ta đang rất đau lòng đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
39:39
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就更难过了 | jiù gèng nán guò le | Nếu không đến lúc đó không khóc nổi thì còn đau lòng hơn nữa. |
| 2▶ | 我现在就挺难过的 | wǒ xiàn zài jiù tǐng nán guò de | Bây giờ ta đang rất đau lòng đây. |
| 3 | 那我带你去个地方 去了就不难过了 | nà wǒ dài nǐ qù gè dì fāng qù le jiù bù nán guò le | Vậy ta đưa cô đến một nơi, đến đó sẽ hết đau lòng. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bù zhī dào nǐ zěn me bù shuō huà ne ?Ngươi không biết ư? Sao ngươi không nói gì thế? Ngươi không biết nói.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū zhǐ shì gè zì sī de nán rénCó lẽ, ta chung quy cũng chỉ là một gã đàn ông ích kỷ,

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ men zhè xiē fǎ shī zhuāng qiāng zuò shì pì yòng méi yǒuĐám pháp sư các người chỉ giỏi ra vẻ, chẳng được tích sự gì.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s