Cách dùng "这个任务 非你莫属" (zhè ge rèn wù fēi nǐ mò shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这个任务 非你莫属
zhè ge rèn wù fēi nǐ mò shǔ
Nhiệm vụ này không ai hợp hơn ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
33:36
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我帮你想好了 | wǒ bāng nǐ xiǎng hǎo le | Ta tính giúp ngươi rồi. |
| 2▶ | 这个任务 非你莫属 | zhè ge rèn wù fēi nǐ mò shǔ | Nhiệm vụ này không ai hợp hơn ngươi. |
| 3 | 围墙边上有个狗洞 | wéi qiáng biān shàng yǒu gè gǒu dòng | Mé tường có một lỗ cho chó chui. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bù zhī dào nǐ zěn me bù shuō huà ne ?Ngươi không biết ư? Sao ngươi không nói gì thế? Ngươi không biết nói.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū zhǐ shì gè zì sī de nán rénCó lẽ, ta chung quy cũng chỉ là một gã đàn ông ích kỷ,

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ men zhè xiē fǎ shī zhuāng qiāng zuò shì pì yòng méi yǒuĐám pháp sư các người chỉ giỏi ra vẻ, chẳng được tích sự gì.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s