Cách dùng "昨天晚上你去哪儿了?" (zuó tiān wǎn shàng nǐ qù nǎ ér le ?) trong hội thoại tiếng Trung
昨天晚上你去哪儿了?
zuó tiān wǎn shàng nǐ qù nǎ ér le ?
Cho hỏi tối qua ngài đã đi đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
14:09
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 请问 | qǐng wèn | Cho hỏi tối qua ngài đã đi đâu? |
| 2▶ | 昨天晚上你去哪儿了? | zuó tiān wǎn shàng nǐ qù nǎ ér le ? | Cho hỏi tối qua ngài đã đi đâu? |
| 3 | 睡觉 | shuì jiào | Đi ngủ. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bù zhī dào nǐ zěn me bù shuō huà ne ?Ngươi không biết ư? Sao ngươi không nói gì thế? Ngươi không biết nói.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū zhǐ shì gè zì sī de nán rénCó lẽ, ta chung quy cũng chỉ là một gã đàn ông ích kỷ,

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ men zhè xiē fǎ shī zhuāng qiāng zuò shì pì yòng méi yǒuĐám pháp sư các người chỉ giỏi ra vẻ, chẳng được tích sự gì.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s