Cách dùng "但是我可以试试 我觉得你可以" (dàn shì wǒ kě yǐ shì shì wǒ jué de nǐ kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìshìshì juéde

Nhưng tôi có thể thử Tôi nghĩ bạn có thể làm được

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:25
méi
yǎng
guò
gǒu

Tôi chưa từng nuôi chó

LINE 0205:27
PLAYING SCENE
dàn shì wǒ kě yǐ shì shì wǒ jué de nǐ kě yǐ

但是我可以试试 我觉得你可以

Nhưng tôi có thể thử Tôi nghĩ bạn có thể làm được

LINE 0305:30
fù guì kuài rèn gàn mā

富贵 快认干妈

Phú Quý, mau nhận mẹ nuôi đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp05:27
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 6 of 6)
她是我对象 关你什么事 我还是你妈呢
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là
去哪儿啊 随便去哪儿 走走走
HSK 4
0:03s
qù nǎ ér a suí biàn qù nǎ ér zǒu zǒu zǒuĐi đâu thế? Đi đâu cũng được, đi đi đi
黑骑士 你还喝上竞品了啊
HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?
我今天算是彻底明白了
HSK 6
0:03s
wǒ jīn tiān suàn shì chè dǐ míng bái leHôm nay tôi mới thực sự hiểu ra
我没这个运气
HSK 5
0:03s
wǒ méi zhè ge yùn qìTôi không có cái vận may đó
我越想越觉得我没这个命
HSK 3
0:03s
wǒ yuè xiǎng yuè jué de wǒ méi zhè ge mìngcàng nghĩ càng thấy mình không có cái số đó
你看我这么努力有什么用啊
HSK 3
0:03s
nǐ kàn wǒ zhè me nǔ lì yǒu shén me yòng aCậu xem tôi nỗ lực thế này để làm gì?
我们不就打个工吗 你至于吗
HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?
开心就好 有什么好失望的
HSK 4
0:03s
kāi xīn jiù hǎo yǒu shén me hǎo shī wàng deVui vẻ là được Có gì mà phải thất vọng chứ
整件事情明摆着 就是有人在做局
HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế
我举一个不恰当的比喻啊
HSK 6
0:03s
wǒ jǔ yí gè bù qià dàng de bǐ yù aTôi ví von một cách không thích hợp nhé
你挡了别人的路了 人家才会处心积虑地要害你
HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh
我去找他 我要阻止他 你疯啦
HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?
你以为我不知道 他在帮你顶罪吗 我已经认罪了
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi
我一定让他走得非常体面
HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng ràng tā zǒu dé fēi cháng tǐ miànTôi chắc chắn để anh ấy ra đi thật thể diện
我忙了半天 结果还是回到原点
HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát