Cách dùng "可是我刚才面试的时候 说的那可都是你们不爱听的" (kě shì wǒ gāng cái miàn shì de shí hòu shuō de nà kě dōu shì nǐ men bù ài tīng de) trong hội thoại tiếng Trung
可是我刚才面试的时候 说的那可都是你们不爱听的
Nhưng lúc nãy tôi phỏng vấn, toàn nói mấy điều các anh không thích nghe.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:21
wǒ我
hěn很
xǐ喜
huān欢
“Tôi rất thích.”
LINE 0203:23
PLAYING SCENEkě shì wǒ gāng cái miàn shì de shí hòu shuō de nà kě dōu shì nǐ men bù ài tīng de
可是我刚才面试的时候 说的那可都是你们不爱听的
“Nhưng lúc nãy tôi phỏng vấn, toàn nói mấy điều các anh không thích nghe.”
LINE 0303:28
méi没
mù目
biāo标
a啊
“Không có mục tiêu à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát