Cách dùng "快尿尿吧 真想不到你竟然养了条狗" (kuài niào niào ba zhēn xiǎng bú dào nǐ jìng rán yǎng le tiáo gǒu) trong hội thoại tiếng Trung
快尿尿吧 真想不到你竟然养了条狗
Mau đi tè đi Thật không ngờ bạn lại nuôi một con chó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:48
lái来
“Lại đây”
LINE 0206:50
PLAYING SCENEkuài niào niào ba zhēn xiǎng bú dào nǐ jìng rán yǎng le tiáo gǒu
快尿尿吧 真想不到你竟然养了条狗
“Mau đi tè đi Thật không ngờ bạn lại nuôi một con chó”
LINE 0306:54
nà那
nǐ你
wǎn晚
shàng上
xún巡
diàn店
de的
shí时
hòu候
tā它
zěn怎
me么
bàn办
“Vậy lúc bạn đi tuần cửa hàng buổi tối nó làm sao”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát