Cách dùng "你说我这是什么命啊" (nǐ shuō wǒ zhè shì shén me mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
你说我这是什么命啊
Bạn nói xem tôi là cái số gì thế này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
tā他
zì自
jǐ己
yě也
shuō说
tā他
zì自
jǐ己
wú无
chǐ耻
“Bản thân anh ta cũng nói mình vô liêm sỉ”
LINE 0205:56
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
wǒ我
zhè这
shì是
shén什
me么
mìng命
a啊
“Bạn nói xem tôi là cái số gì thế này”
LINE 0305:59
hǎo bù róng yì sòng zǒu yí gè dǔ guǐ yòu lái gè yán zhòng xīn zàng bìng de
好不容易送走一个赌鬼 又来个严重心脏病的
“Khó khăn lắm mới tống khứ được một tay cờ bạc Lại đến một người bệnh tim nặng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát