Cách dùng "人生嘛 它都是一个阶段一个阶段的" (rén shēng ma tā dōu shì yí gè jiē duàn yí gè jiē duàn de) trong hội thoại tiếng Trung
人生嘛 它都是一个阶段一个阶段的
Cuộc đời mà, nó là từng giai đoạn một.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:35
wǒ我
de的
mù目
biāo标
jiū究
jìng竟
shì是
shén什
me么
“mục tiêu của mình rốt cuộc là gì.”
LINE 0203:37
PLAYING SCENErén shēng ma tā dōu shì yí gè jiē duàn yí gè jiē duàn de
人生嘛 它都是一个阶段一个阶段的
“Cuộc đời mà, nó là từng giai đoạn một.”
LINE 0303:41
nǐ kě yǐ xiān zhǎo yī fèn gōng zuò xiān gàn zhe rán hòu de
你可以先找一份工作先干着 然后的
“Bạn có thể tìm một công việc làm trước đã. Rồi sau đó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s
dōu shì wǒ qiú le jǐ gè dà kè hù cái qǐng lái deĐều là tôi nhờ vả mấy đại khách hàng mới mời được

HSK 7
0:03s
jīn tiān zhè ge huó dòng lái de jiā bīn kě dōu shì zhòng liàng jí deHoạt động hôm nay Khách mời tới toàn là nhân vật hạng nặng

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
hái bú shì yīn wèi nǐ men zhè ge pò huó dòng zǎo shàng qī diǎn bàn jiù qǐ lái leChẳng phải vì cái sự kiện tồi tệ của các anh sao. Sáng nay 7 rưỡi đã phải dậy rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ dǎo shì jué de yuè shì mài jiǔ de gōng sī chàng dǎo lǐ xìng yǐn jiǔTôi thì lại thấy Công ty bán rượu càng cổ vũ uống rượu có chừng mực

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
suī rán bèi nǐ men gōng sī guò hé chāi qiáo de xíng wéi qì gè bàn sǐDù bị hành động qua cầu rút ván của công ty anh làm tức chết đi được,

HSK 6
0:03s
dàn hái shì shuō yī mǎ guī yī mǎ fēi yào wǒ lái cān jiānhưng vẫn nói chuyện nào ra chuyện đó, bắt tôi phải đến tham dự.

HSK 6
0:03s
shén me bìng yán zhòng ma xīn zàng bìng yán bù yán zhòng wǒ yě bù zhī dàoBệnh gì? Nặng không? Bệnh tim. Nặng hay không tôi cũng không biết.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng ne tā jiǔ sè cái qì wǔ dú jù quán néng huó dào jīn tiānNói chung là ông ta rượu chè gái gú tiền tài đủ cả, có thể sống đến hôm nay

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bié tuī dà tíng guǎng zhòng rén jiā kàn zhe ne zán men yǐ jīng fēn shǒu leĐừng đẩy. Giữa thanh thiên bạch nhật, người ta nhìn kìa. Chúng ta đã chia tay rồi.

HSK 4
0:03s
shì tā bù ràng nǐ shuō chū qù hái shì nǐ pà shī qù zhè ge kào shānLà ông ấy không cho anh nói ra, hay là anh sợ mất cái chỗ dựa này,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gàn zhè xíng de nán xiāo shòu duì fù nǚ rén dōu yǒu jǐ bǎ shuā ziMấy anh sales nam trong nghề này đối phó với đàn bà đều có vài chiêu.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s