Cách dùng "人生嘛 它都是一个阶段一个阶段的" (rén shēng ma tā dōu shì yí gè jiē duàn yí gè jiē duàn de) trong hội thoại tiếng Trung
人生嘛 它都是一个阶段一个阶段的
Cuộc đời mà, nó là từng giai đoạn một.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:35
wǒ我
de的
mù目
biāo标
jiū究
jìng竟
shì是
shén什
me么
“mục tiêu của mình rốt cuộc là gì.”
LINE 0203:37
PLAYING SCENErén shēng ma tā dōu shì yí gè jiē duàn yí gè jiē duàn de
人生嘛 它都是一个阶段一个阶段的
“Cuộc đời mà, nó là từng giai đoạn một.”
LINE 0303:41
nǐ kě yǐ xiān zhǎo yī fèn gōng zuò xiān gàn zhe rán hòu de
你可以先找一份工作先干着 然后的
“Bạn có thể tìm một công việc làm trước đã. Rồi sau đó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát