Cách dùng "我爱你 我不想和你分开" (wǒ ài nǐ wǒ bù xiǎng hé nǐ fēn kāi) trong hội thoại tiếng Trung
我爱你 我不想和你分开
Anh yêu em. Anh không muốn xa em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:24
wǒ hěn gāo xìng néng yǒu jī huì lái dào zhè lǐ wǒ men dōu zài zhè lǐ
我很高兴能有机会来到这里 我们都在这里
“tôi rất vui được có cơ hội đến đây. Chúng ta đều ở đây.”
LINE 0215:30
PLAYING SCENEwǒ ài nǐ wǒ bù xiǎng hé nǐ fēn kāi
我爱你 我不想和你分开
“Anh yêu em. Anh không muốn xa em.”
LINE 0315:33
shěn xīng bào zhù wǒ de nà yī kè wǒ tū rán yì shí dào
沈星抱住我的那一刻 我突然意识到
“Khoảnh khắc Thẩm Tinh ôm lấy tôi, tôi chợt nhận ra”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát