Cách dùng "我感觉 它好像以前被培训过一样" (wǒ gǎn jué tā hǎo xiàng yǐ qián bèi péi xùn guò yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我感觉 它好像以前被培训过一样
Tôi cảm thấy nó như từng được huấn luyện vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:06
tā它
hěn很
guāi乖
de的
“Nó rất ngoan”
LINE 0207:08
PLAYING SCENEwǒ gǎn jué tā hǎo xiàng yǐ qián bèi péi xùn guò yī yàng
我感觉 它好像以前被培训过一样
“Tôi cảm thấy nó như từng được huấn luyện vậy”
LINE 0307:11
nǐ你
nà那
shì事
jiě解
jué决
dé得
zěn怎
me么
yàng样
le了
“Việc của bạn giải quyết thế nào rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát