Cách dùng "我们不就打个工吗 你至于吗" (wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú ma) trong hội thoại tiếng Trung
我们不就打个工吗 你至于吗
Chúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:37
shuō说
shén什
me么
ne呢
“Nói gì thế”
LINE 0235:39
PLAYING SCENEwǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú ma
我们不就打个工吗 你至于吗
“Chúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?”
LINE 0335:42
wǒ我
duì对
wǒ我
zì自
jǐ己
fēi非
cháng常
dì地
shī失
wàng望
“Tôi rất thất vọng về bản thân mình”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát