Cách dùng "我也会困惑的 即便是现在 我有时候也不知道" (wǒ yě huì kùn huò de jí biàn shì xiàn zài wǒ yǒu shí hòu yě bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我也会困惑的 即便是现在 我有时候也不知道
Tôi đôi khi cũng bối rối. Ngay cả bây giờ, đôi khi tôi cũng không biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:31
hěn很
zhèng正
cháng常
ma嘛
“Rất bình thường mà.”
LINE 0203:32
PLAYING SCENEwǒ yě huì kùn huò de jí biàn shì xiàn zài wǒ yǒu shí hòu yě bù zhī dào
我也会困惑的 即便是现在 我有时候也不知道
“Tôi đôi khi cũng bối rối. Ngay cả bây giờ, đôi khi tôi cũng không biết”
LINE 0303:35
wǒ我
de的
mù目
biāo标
jiū究
jìng竟
shì是
shén什
me么
“mục tiêu của mình rốt cuộc là gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát