Cách dùng "又有点于心不忍" (yòu yǒu diǎn yú xīn bù rěn) trong hội thoại tiếng Trung
又有点于心不忍
Lại hơi áy náy không đành lòng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:07
yào shì jiē le ma wǒ yòu pà wǒ zì jǐ diào kēng lǐ yào shì bù jiē ma
要是接了嘛 我又怕我自己掉坑里 要是不接嘛
“Nếu mà nhận đi Tôi lại sợ bản thân rơi vào hố Còn nếu không nhận đi”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEyòu又
yǒu有
diǎn点
yú于
xīn心
bù不
rěn忍
“Lại hơi áy náy không đành lòng”
LINE 0306:15
kěn dìng bù néng jiē ya tā duō dà le wǔ shí liù shí
肯定不能接呀 他多大了 五十 六十
“Chắc chắn là không thể nhận rồi Anh ấy bao nhiêu tuổi rồi Năm mươi, sáu mươi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát