Cách dùng "这活动还真不错啊 我敢打赌" (zhè huó dòng hái zhēn bù cuò a wǒ gǎn dǎ dǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这活动还真不错啊 我敢打赌
Sự kiện này thực sự không tồi. Tôi dám cá là
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:47
lián hē jiǔ dōu yào lǐ xìng wǒ yòu zěn néng bù lǐ xìng
连喝酒都要理性 我又怎能不理性
“Ngay cả uống rượu cũng phải có chừng mực, tôi sao có thể không chừng mực được?”
LINE 0215:51
PLAYING SCENEzhè huó dòng hái zhēn bù cuò a wǒ gǎn dǎ dǔ
这活动还真不错啊 我敢打赌
“Sự kiện này thực sự không tồi. Tôi dám cá là”
LINE 0315:54
zǒng总
bù部
yí一
dìng定
huì会
fēi非
cháng常
xǐ喜
huān欢
zhè这
ge个
huó活
dòng动
“tổng bộ nhất định sẽ rất thích sự kiện này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā neCô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hēi qí shì nǐ hái hē shàng jìng pǐn le aBlack Knight Cậu còn uống cả sản phẩm đối thủ nữa à?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bù jiù dǎ gè gōng ma nǐ zhì yú maChúng ta chẳng qua chỉ là đi làm thuê Cậu có cần phải thế không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng jiàn shì qíng míng bǎi zhe jiù shì yǒu rén zài zuò júToàn bộ sự việc rõ như ban ngày chính là có người bày mưu tính kế

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎng le bié rén de lù le rén jiā cái huì chǔ xīn jī lǜ dì yào hài nǐAnh chắn đường người khác rồi Người ta mới dày công tính kế hại anh

HSK 7
0:03s
wǒ qù zhǎo tā wǒ yào zǔ zhǐ tā nǐ fēng laTôi đi tìm anh ấy, tôi phải ngăn anh ấy lại Cậu điên rồi à?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì leCậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ máng le bàn tiān jié guǒ hái shì huí dào yuán diǎnTôi bận rộn suốt một hồi Kết quả vẫn quay về điểm xuất phát