Cách dùng "你个小兔崽子 我" (nǐ gè xiǎo tù zǎi zi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎozǎizi

Thằng nhãi này, tao...

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:28
mì mǎ liú jīn lóng de bǎo xiǎn guì

密码 刘金龙的保险柜

mật mã à? Két bảo hiểm Lưu Kim Long?

LINE 0233:53
PLAYING SCENE
nǐ gè xiǎo tù zǎi zi wǒ

你个小兔崽子 我

Thằng nhãi này, tao...

LINE 0333:55
men
zhè
xiē
zhàng
a

Tao đã xem qua đống sổ sách này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp33:53
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
有事的话我电话你啊 行 那我走了啊
HSK 3
0:03s
yǒu shì de huà wǒ diàn huà nǐ a xíng nà wǒ zǒu le aCó việc thì chị sẽ gọi điện cho em. Được, vậy em đi đây.
她这哥哥估计是想想又气不过
HSK 4
0:03s
tā zhè gē gē gū jì shì xiǎng xiǎng yòu qì bù guòChắc là anh trai của cô ấy vẫn thấy căm phẫn