Cách dùng "你个小兔崽子 我" (nǐ gè xiǎo tù zǎi zi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你个小兔崽子 我
Thằng nhãi này, tao...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:28
mì mǎ liú jīn lóng de bǎo xiǎn guì
密码 刘金龙的保险柜
“mật mã à? Két bảo hiểm Lưu Kim Long?”
LINE 0233:53
PLAYING SCENEnǐ gè xiǎo tù zǎi zi wǒ
你个小兔崽子 我
“Thằng nhãi này, tao...”
LINE 0333:55
nǐ你
men们
zhè这
xiē些
zhàng账
mù目
a啊
“Tao đã xem qua đống sổ sách này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
yǒu shì de huà wǒ diàn huà nǐ a xíng nà wǒ zǒu le aCó việc thì chị sẽ gọi điện cho em. Được, vậy em đi đây.

HSK 4
0:03s
tā zhè gē gē gū jì shì xiǎng xiǎng yòu qì bù guòChắc là anh trai của cô ấy vẫn thấy căm phẫn