Cách dùng "是我没把他教好" (shì wǒ méi bǎ tā jiào hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

shìméijiàohǎo

là tôi không dạy dỗ nó cho tốt.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:00
dōu
shì
de
cuò

Đều là lỗi của tôi,

LINE 0209:03
PLAYING SCENE
shì
méi
jiào
hǎo

là tôi không dạy dỗ nó cho tốt.

LINE 0309:06
xiǎng
dāng
nián

Nghĩ lại năm đó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp09:03
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
有事的话我电话你啊 行 那我走了啊
HSK 3
0:03s
yǒu shì de huà wǒ diàn huà nǐ a xíng nà wǒ zǒu le aCó việc thì chị sẽ gọi điện cho em. Được, vậy em đi đây.
她这哥哥估计是想想又气不过
HSK 4
0:03s
tā zhè gē gē gū jì shì xiǎng xiǎng yòu qì bù guòChắc là anh trai của cô ấy vẫn thấy căm phẫn