Cách dùng "他是有些不成器 做事有点混蛋" (tā shì yǒu xiē bù chéng qì zuò shì yǒu diǎn hùn dàn) trong hội thoại tiếng Trung

shìyǒuxiēchéng zuòshìyǒudiǎnhùndàn

đúng là nó có chút không nên thân, làm việc hơi khốn nạn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:05
shì

Đúng,

LINE 0227:06
PLAYING SCENE
tā shì yǒu xiē bù chéng qì zuò shì yǒu diǎn hùn dàn

他是有些不成器 做事有点混蛋

đúng là nó có chút không nên thân, làm việc hơi khốn nạn.

LINE 0327:09
dàn
shì
jìng
gēn
zhān
qīn
dài
ba

Nhưng dù sao cũng là người thân của tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp27:06
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
有事的话我电话你啊 行 那我走了啊
HSK 3
0:03s
yǒu shì de huà wǒ diàn huà nǐ a xíng nà wǒ zǒu le aCó việc thì chị sẽ gọi điện cho em. Được, vậy em đi đây.
她这哥哥估计是想想又气不过
HSK 4
0:03s
tā zhè gē gē gū jì shì xiǎng xiǎng yòu qì bù guòChắc là anh trai của cô ấy vẫn thấy căm phẫn