Cách dùng "我当年在警队受够了窝囊气" (wǒ dāng nián zài jǐng duì shòu gòu le wō nāng qì) trong hội thoại tiếng Trung

dāngniánzàijǐngduìshòugòulenāng

Năm đó ở đội cảnh sát, tôi đã phải chịu đủ uất ức rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:24
suí
shí
zǒu

tôi có thể rời đi bất cứ lúc nào.

LINE 0235:26
PLAYING SCENE
dāng
nián
zài
jǐng
duì
shòu
gòu
le
nāng

Năm đó ở đội cảnh sát, tôi đã phải chịu đủ uất ức rồi.

LINE 0335:28
wǒ xiàn zài zuì tǎo yàn de jiù shì bié rén yuān wǎng wǒ

我现在最讨厌的就是 别人冤枉我

Bây giờ điều tôi ghét nhất là bị người khác vu oan.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp35:26
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
有事的话我电话你啊 行 那我走了啊
HSK 3
0:03s
yǒu shì de huà wǒ diàn huà nǐ a xíng nà wǒ zǒu le aCó việc thì chị sẽ gọi điện cho em. Được, vậy em đi đây.
她这哥哥估计是想想又气不过
HSK 4
0:03s
tā zhè gē gē gū jì shì xiǎng xiǎng yòu qì bù guòChắc là anh trai của cô ấy vẫn thấy căm phẫn