Cách dùng "我们没地方去啊" (wǒ men méi dì fāng qù a) trong hội thoại tiếng Trung
我们没地方去啊
Bọn em không có chỗ ở.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:41
ér qiě gé bì dà xué hǎo xiàng kāi yán jiū huì fù jìn jiǔ diàn quán dōu mǎn yuán le
而且隔壁大学好像开研究会 附近酒店全都满员了
“Hơn nữa trường đại học bên cạnh hình như đang tổ chức hội thảo. Khách sạn gần đây đều kín phòng cả rồi.”
LINE 0216:45
PLAYING SCENEwǒ我
men们
méi没
dì地
fāng方
qù去
a啊
“Bọn em không có chỗ ở.”
LINE 0316:50
zhēn dìng cuò le xiàng shì xiǎo lín lǎo shī gàn dé chū lái de shì
真订错了 像是小林老师干得出来的事
“[Đặt sai thật à?] Đúng là chuyện cô Tiểu Lâm có thể làm ra thật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ néng ná qián lái zhèng míng wǒ zì jǐMẹ chỉ có thể dùng tiền để chứng minh bản thân.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ zǎo diǎn gào sù wǒ nǐ de chǔ jìngThật ra mẹ có thể nói với con sớm hơn về hoàn cảnh của mẹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ yě huì guò hǎo wǒ zì jǐ de shēng huóCon... Con cũng sẽ sống tốt cuộc sống của con.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì cā pò le diǎn xiǎo pí dà jiā fàng xīnKhông sao. Chỉ trầy da một chút thôi. Mọi người yên tâm.

HSK 2
0:03s
nǐ men wèi shén me dōu zhàn zài wài miàn zǒu aSao mọi người đều đứng ngoài này vậy? Đi thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng suàn bù yòng lù sù jiē tóu le xīn jiǔ diàn zài nǎCuối cùng cũng không phải ngủ ngoài đường nữa. Khách sạn mới ở đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dé pāi gěi wǒ mā chǒu chǒu zán men méi zǒu cuò dì fāng baTôi phải chụp gửi cho mẹ tôi xem mới được. Chúng ta không đi nhầm chỗ đấy chứ?

HSK 3
0:03s
zhè yě tài hǎo kàn le ba tīng shuō zhè shì héng jiǔ qí xià de jiǔ diànNơi này đẹp quá đi mất. Nghe nói đây là khách sạn thuộc tập đoàn Hằng Cửu.

HSK 5
0:03s
wǒ cóng lái méi zhù guò zhè me gāo jí de jiǔ diàn zhè bù jiù zhù shàng leTôi chưa từng ở khách sạn cao cấp thế này. Giờ thì được ở rồi đấy.