Cách dùng "你就这么对你的革命战友啊" (nǐ jiù zhè me duì nǐ de gé mìng zhàn yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
你就这么对你的革命战友啊
Anh đối xử thế với đồng đội Cách mạng của mình à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:41
tā他
men们
yě也
dōu都
shì是
nǐ你
de的
jiā家
rén人
“họ cũng sẽ là người nhà của em.”
LINE 0218:03
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
zhè这
me么
duì对
nǐ你
de的
gé革
mìng命
zhàn战
yǒu友
a啊
“Anh đối xử thế với đồng đội Cách mạng của mình à?”
LINE 0318:06
shuí谁
gēn跟
tā他
shì是
gé革
mìng命
zhàn战
yǒu友
a啊
“Ai là đồng đội Cách mạng với anh ta chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s