Cách dùng "你们够意思 我也得再够意思一把" (nǐ men gòu yì si wǒ yě dé zài gòu yì si yī bǎ) trong hội thoại tiếng Trung
你们够意思 我也得再够意思一把
Các em có tình có nghĩa. Thầy cũng phải có tình có nghĩa thêm một lần nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:59
hǎo好
“Được.”
LINE 0234:00
PLAYING SCENEnǐ men gòu yì si wǒ yě dé zài gòu yì si yī bǎ
你们够意思 我也得再够意思一把
“Các em có tình có nghĩa. Thầy cũng phải có tình có nghĩa thêm một lần nữa.”
LINE 0334:03
běn lái bù xiǎng gēn nǐ men shuō xiàn zài wǒ zài gào sù dà jiā yí gè hǎo xiāo xī
本来不想跟你们说 现在 我再告诉大家一个好消息
“Vốn dĩ không định nói với các em. Nhưng bây giờ, thầy báo thêm cho mọi người một tin vui.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s