Cách dùng "你要答应我一个要求 没问题" (nǐ yào dā yìng wǒ yí gè yāo qiú méi wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
你要答应我一个要求 没问题
cô phải đồng ý một yêu cầu của tôi. Không thành vấn đề.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:24
nǐ yǐ hòu bù xǔ méi shì wǎng wǒ bàn gōng shì huàng dàng nà yào shì wǒ yíng le
你以后不许没事往我办公室晃荡 那要是我赢了
“sau này anh không được rảnh là chạy tới văn phòng tôi nữa. Thế nếu tôi thắng,”
LINE 0211:28
PLAYING SCENEnǐ yào dā yìng wǒ yí gè yāo qiú méi wèn tí
你要答应我一个要求 没问题
“cô phải đồng ý một yêu cầu của tôi. Không thành vấn đề.”
LINE 0311:33
gěi给
tā他
men们
wán玩
“Để họ chơi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù guāng zuǐ dú nǐ hái xíng wéi è liè yì qǐ wán yì qǐ wánChị không chỉ độc miệng mà còn hành động dã man nữa. - Chơi cùng đi, chú làm mẫu cho. - Vụ cài hoa là chị khơi mào đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ hái méi gēn nǐ suàn zān huā nà ge zhàng ne nǐ kàn nǐ xiǎo shí hòu nà zhāng zhào piānEm còn chưa tính sổ chị vụ cài hoa đâu. Nhìn tấm ảnh hồi nhỏ của em

HSK 5
0:03s
zán men chū qù tòu tòu qì biāo zhǔn zī shì a nǐ kàn zhe diǎnchúng ta ra ngoài cho thoáng đi. Tư thế chuẩn đây. Nhìn cho kĩ.

HSK 7
0:03s
bù kuì shì lǎo wáng bì jìng shēng jiāng hái shì lǎo de là- Đúng là bố già có khác. - Gừng càng già càng cay mà.

HSK 4
0:03s
wáng gēn fā yǒu shí hòu gēn xiǎo hái yī yàng róng yì zhāo rén fánVương Căn Phát có lúc như trẻ con, dễ chọc giận người ta.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ fēi děi huí hóng jǐng ma nà jiā lǐ de kè fáng dōu hái kōng zhe necon nhất định phải về Hoành Cảnh à? Phòng khách nhà mình vẫn còn trống mà.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù zhè me duì nǐ de gé mìng zhàn yǒu aAnh đối xử thế với đồng đội Cách mạng của mình à?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xià shǒu zài zhè me méi qīng méi zhòng wǒ diū nǐ zài lù biān wèi gǒuAnh mà còn ra tay không biết nặng nhẹ nữa tôi sẽ bỏ anh lại ven đường cho chó tha.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s