Cách dùng "你要答应我一个要求 没问题" (nǐ yào dā yìng wǒ yí gè yāo qiú méi wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
你要答应我一个要求 没问题
cô phải đồng ý một yêu cầu của tôi. Không thành vấn đề.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:24
nǐ yǐ hòu bù xǔ méi shì wǎng wǒ bàn gōng shì huàng dàng nà yào shì wǒ yíng le
你以后不许没事往我办公室晃荡 那要是我赢了
“sau này anh không được rảnh là chạy tới văn phòng tôi nữa. Thế nếu tôi thắng,”
LINE 0211:28
PLAYING SCENEnǐ yào dā yìng wǒ yí gè yāo qiú méi wèn tí
你要答应我一个要求 没问题
“cô phải đồng ý một yêu cầu của tôi. Không thành vấn đề.”
LINE 0311:33
gěi给
tā他
men们
wán玩
“Để họ chơi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s