Cách dùng "有戏看了 接受挑战" (yǒu xì kàn le jiē shòu tiǎo zhàn) trong hội thoại tiếng Trung
有戏看了 接受挑战
Có trò hay xem rồi. Nhận lời thách đấu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:06
ràng nǐ yī jú nǐ xiān lái
让你一局 你先来
“Nhường anh một ván. Anh ném trước đi.”
LINE 0210:10
PLAYING SCENEyǒu xì kàn le jiē shòu tiǎo zhàn
有戏看了 接受挑战
“Có trò hay xem rồi. Nhận lời thách đấu.”
LINE 0310:17
yī kàn jiù méi yí chuán dào wǒ chā yú de jī yīn nǐ zhè yě tài cài le lǎo dì
一看就没遗传到我叉鱼的基因 你这也太菜了 老弟
“- Nhìn là biết không được thừa hưởng gen xiên cá của bố. - Em gà quá. Em trai.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s