Cách dùng "我好不容易 找到你了" (wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我好不容易 找到你了
Tôi khó khăn lắm mới... ...tìm thấy anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:28
yě也
tài太
nán难
zhǎo找
le了
ba吧
“...khó tìm quá đi.”
LINE 0228:31
PLAYING SCENEwǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ le
我好不容易 找到你了
“Tôi khó khăn lắm mới... ...tìm thấy anh.”
LINE 0328:37
nǐ你
gàn干
shén什
me么
lái来
le了
“Anh đến đây làm gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào nǐ shāng wǒ men duō shēn maAnh biết anh làm tổn thương chúng tôi sâu thế nào không?

HSK 4
0:03s
wǒ yī huì zì jǐ suí biàn nòng diǎn chī de jiù xíng bù yòng guǎn wǒLát nữa con tự lo đồ ăn được. Đừng lo cho con.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
lín wǎn zài gěi wǒ yī cì jiě shì de jī huì baLâm Vãn. Cho tôi một cơ hội giải thích nữa đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
lín wǎn nǐ nǐ zhōng yú yuàn yì xià lái jiàn wǒ leLâm Vãn. Em... em cuối cùng cũng chịu xuống gặp tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men zuò de xīn bǎn běn zhēn de hěn bú cuò wǒ yǐ jīng chóng xīn shàng xiàn leBản mới các em làm thực sự rất tốt. Tôi đã lên game lại rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zǎo pǎo bù dòng le nǐ wèi shén me bù zǎo diǎn tíng xià láiCậu hết chạy từ lâu rồi. Sao cậu không dừng lại sớm hơn?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
ér qiě yě cóng lái méi yǒu quán shēn xīn tóu rù jìn qù guòvà cũng chưa bao giờ toàn tâm toàn ý dấn thân vào.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ qù bǎ wǒ chē kāi guò lái wǒ zhēn pǎo bù dòng leCậu đi lấy xe tôi lái lại đây. Tôi thực sự chạy không nổi nữa.