Cách dùng "我好不容易 找到你了" (wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我好不容易 找到你了
Tôi khó khăn lắm mới... ...tìm thấy anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:28
yě也
tài太
nán难
zhǎo找
le了
ba吧
“...khó tìm quá đi.”
LINE 0228:31
PLAYING SCENEwǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ le
我好不容易 找到你了
“Tôi khó khăn lắm mới... ...tìm thấy anh.”
LINE 0328:37
nǐ你
gàn干
shén什
me么
lái来
le了
“Anh đến đây làm gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
dài jià xiǎo péi chóng xīn shàng gǎng yuàn yì wèi nǐ fú wùTài xế thay thế Tiểu Bùi, tái xuất. Sẵn sàng phục vụ cậu.