Cách dùng "把投石车砸了" (bǎ tóu shí chē zá le) trong hội thoại tiếng Trung

tóushíchēle

đập xe bắn đá.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1过去几个人guò qù jǐ gè rénMấy người qua đó
2把投石车砸了bǎ tóu shí chē zá leđập xe bắn đá.
3别愣着了bié lèng zhe leĐừng đứng ngây ra nữa.

More Clips From Episode

Total 108 clips (Page 3 of 6)
好 我答应你
HSK 4
0:03s
hǎo wǒ dā yìng nǐ♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ Được, ta đồng ý với nàng.

这个药 你也得趁热喝
HSK 2
0:03s
zhè ge yào nǐ yě dé chèn rè hē♪ Tĩnh lặng như ta ♪ Chàng cũng phải uống thuốc lúc còn nóng đi.

那个老先生嘴硬心软
HSK 1
0:03s
nà ge lǎo xiān shēng zuǐ yìng xīn ruǎnLão tiên sinh đó mạnh miệng nhưng mềm lòng,

将来提拔他一二便是
HSK 7
0:03s
jiāng lái tí bá tā yī èr biàn shìsau này nâng đỡ ông ấy chút là được.

你就这么有信心
HSK 4
0:03s
nǐ jiù zhè me yǒu xìn xīnChàng tự tin thế à?

我能当上比将军还大的官呢
HSK 6
0:03s
wǒ néng dāng shàng bǐ jiāng jūn hái dà de guān neta có thể làm quan lớn hơn cả tướng quân thì sao?

封侯拜爵
HSK 3
0:03s
fēng hóu bài juéPhong hầu bái tước?

岂不就是侯夫人了
HSK 6
0:03s
qǐ bù jiù shì hóu fū rén lethành hầu phu nhân rồi còn gì.

这种好事傻子才不愿意
HSK 3
0:03s
zhè zhǒng hǎo shì shǎ zi cái bù yuàn yìchuyện tốt thế này, ngốc mới không muốn.

他是军师 还是你东家
HSK 2
0:03s
tā shì jūn shī hái shì nǐ dōng jiāHắn là quân sư, là chủ nhà của chàng nữa,

哪能讲究得了那么多规矩啊
HSK 6
0:03s
nǎ néng jiǎng jiū dé le nà me duō guī jǔ asao chú ý tới nhiều quy củ thế được?

估计是计划速战速决
HSK 4
0:03s
gū jì shì jì huà sù zhàn sù juécó lẽ là lên kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh.

只管按计划向前冲
HSK 7
0:03s
zhǐ guǎn àn jì huà xiàng qián chōngchỉ việc xông lên như kế hoạch.

那可是世子
HSK 3
0:03s
nà kě shì shì ziĐó là thế tử đấy.

哪能眼睁睁看着他不管哪
HSK 4
0:03s
nǎ néng yǎn zhēng zhēng kàn zhe tā bù guǎn nǎSao trơ mắt mặc kệ ngài ấy được?

恐怕他不会善罢甘休
HSK 4
0:03s
kǒng pà tā bú huì shàn bà gān xiūe là ngài ấy không dễ dàng bỏ qua đâu.

你我性命照样不保啊 大哥
HSK 7
0:03s
nǐ wǒ xìng mìng zhào yàng bù bǎo a dà gēthì cũng không giữ được mạng đâu, đại ca.

万一世子有个好歹
HSK 7
0:03s
wàn yī shì zi yǒu gè hǎo dǎiLỡ như thế tử có mệnh hệ gì,

你我恐怕也不会好过
HSK 4
0:03s
nǐ wǒ kǒng pà yě bú huì hǎo guòe là chúng ta cũng không được yên.

这一下子黑锅甩不脱了
HSK 7
0:03s
zhè yī xià zi hēi guō shuǎi bù tuō leGiờ chúng ta không rửa tội được rồi.