Cách dùng "好 我答应你" (hǎo wǒ dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
好 我答应你
♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ Được, ta đồng ý với nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么军规我都可以遵守 | shén me jūn guī wǒ dōu kě yǐ zūn shǒu | ♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ quân quy nào ta cũng tuân thủ được hết. |
| 2▶ | 好 我答应你 | hǎo wǒ dā yìng nǐ | ♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ Được, ta đồng ý với nàng. |
| 3 | 你答应我什么 | nǐ dā yìng wǒ shén me | Chàng đồng ý gì? |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè ge yào nǐ yě dé chèn rè hē♪ Tĩnh lặng như ta ♪ Chàng cũng phải uống thuốc lúc còn nóng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ néng dāng shàng bǐ jiāng jūn hái dà de guān neta có thể làm quan lớn hơn cả tướng quân thì sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s














