Cách dùng "那厮可能已经被人救走了" (nà sī kě néng yǐ jīng bèi rén jiù zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
那厮可能已经被人救走了
có thể tên đó đã được cứu đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
1:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若不是樊娘子恰好接走了他 | ruò bú shì fán niáng zǐ qià hǎo jiē zǒu le tā | Nếu không có Phàn nương tử trùng hợp đón hắn đi, |
| 2▶ | 那厮可能已经被人救走了 | nà sī kě néng yǐ jīng bèi rén jiù zǒu le | có thể tên đó đã được cứu đi rồi. |
| 3 | 虽然樊娘子 | suī rán fán niáng zǐ | Tuy Phàn nương tử |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè ge yào nǐ yě dé chèn rè hē♪ Tĩnh lặng như ta ♪ Chàng cũng phải uống thuốc lúc còn nóng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ néng dāng shàng bǐ jiāng jūn hái dà de guān neta có thể làm quan lớn hơn cả tướng quân thì sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s














