Cách dùng "你就这么有信心" (nǐ jiù zhè me yǒu xìn xīn) trong hội thoại tiếng Trung
你就这么有信心
Chàng tự tin thế à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
12:12
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将来 | jiāng lái | sau này. |
| 2▶ | 你就这么有信心 | nǐ jiù zhè me yǒu xìn xīn | Chàng tự tin thế à? |
| 3 | 觉得自己将来能当将军 | jué de zì jǐ jiāng lái néng dāng jiāng jūn | Nghĩ sau này mình có thể làm tướng quân? |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè ge yào nǐ yě dé chèn rè hē♪ Tĩnh lặng như ta ♪ Chàng cũng phải uống thuốc lúc còn nóng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ néng dāng shàng bǐ jiāng jūn hái dà de guān neta có thể làm quan lớn hơn cả tướng quân thì sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s














