Cách dùng "实在不行 你躲我后面" (shí zài bù xíng nǐ duǒ wǒ hòu miàn) trong hội thoại tiếng Trung
实在不行 你躲我后面
Thật sự không ổn thì trốn sau lưng ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
30:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 千万不要丢了 | qiān wàn bú yào diū le | đừng đi lạc. |
| 2▶ | 实在不行 你躲我后面 | shí zài bù xíng nǐ duǒ wǒ hòu miàn | Thật sự không ổn thì trốn sau lưng ta. |
| 3 | 好 阿姐 | hǎo ā jiě | Được, tỷ tỷ. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè ge yào nǐ yě dé chèn rè hē♪ Tĩnh lặng như ta ♪ Chàng cũng phải uống thuốc lúc còn nóng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ néng dāng shàng bǐ jiāng jūn hái dà de guān neta có thể làm quan lớn hơn cả tướng quân thì sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s














