Cách dùng "这一行有一行的规矩" (zhè yī xíng yǒu yī xíng de guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这一行有一行的规矩
Mỗi nghề có quy củ của nghề đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
8:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我哪能怪他呀 | wǒ nǎ néng guài tā ya | Sao ta trách hắn được. |
| 2▶ | 这一行有一行的规矩 | zhè yī xíng yǒu yī xíng de guī jǔ | Mỗi nghề có quy củ của nghề đó. |
| 3 | 我们杀猪的 | wǒ men shā zhū de | Đồ tể bọn ta |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè ge yào nǐ yě dé chèn rè hē♪ Tĩnh lặng như ta ♪ Chàng cũng phải uống thuốc lúc còn nóng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ néng dāng shàng bǐ jiāng jūn hái dà de guān neta có thể làm quan lớn hơn cả tướng quân thì sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s














