Cách dùng "但你比我想象中有耐心" (dàn nǐ bǐ wǒ xiǎng xiàng zhōng yǒu nài xīn) trong hội thoại tiếng Trung

dànxiǎngxiàngzhōngyǒunàixīn

Nhưng cô kiên nhẫn hơn tôi tưởng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:33
zhí
zài
děng
zhe
lái
zhǎo

vẫn luôn chờ cô đến tìm tôi.

LINE 0203:36
PLAYING SCENE
dàn
xiǎng
xiàng
zhōng
yǒu
nài
xīn

Nhưng cô kiên nhẫn hơn tôi tưởng.

LINE 0303:39
qí shí shàng cì cǎi fǎng nǐ de shí hòu wǒ jiù fā xiàn

其实上次采访你的时候 我就发现

Thực ra lần phỏng vấn cô trước, tôi đã phát hiện

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp03:36
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi