Cách dùng "但你比我想象中有耐心" (dàn nǐ bǐ wǒ xiǎng xiàng zhōng yǒu nài xīn) trong hội thoại tiếng Trung
但你比我想象中有耐心
Nhưng cô kiên nhẫn hơn tôi tưởng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:33
yì一
zhí直
zài在
děng等
zhe着
nǐ你
lái来
zhǎo找
wǒ我
“vẫn luôn chờ cô đến tìm tôi.”
LINE 0203:36
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
bǐ比
wǒ我
xiǎng想
xiàng象
zhōng中
yǒu有
nài耐
xīn心
“Nhưng cô kiên nhẫn hơn tôi tưởng.”
LINE 0303:39
qí shí shàng cì cǎi fǎng nǐ de shí hòu wǒ jiù fā xiàn
其实上次采访你的时候 我就发现
“Thực ra lần phỏng vấn cô trước, tôi đã phát hiện”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s