Cách dùng "但你比我想象中有耐心" (dàn nǐ bǐ wǒ xiǎng xiàng zhōng yǒu nài xīn) trong hội thoại tiếng Trung
但你比我想象中有耐心
Nhưng cô kiên nhẫn hơn tôi tưởng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:33
yì一
zhí直
zài在
děng等
zhe着
nǐ你
lái来
zhǎo找
wǒ我
“vẫn luôn chờ cô đến tìm tôi.”
LINE 0203:36
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
bǐ比
wǒ我
xiǎng想
xiàng象
zhōng中
yǒu有
nài耐
xīn心
“Nhưng cô kiên nhẫn hơn tôi tưởng.”
LINE 0303:39
qí shí shàng cì cǎi fǎng nǐ de shí hòu wǒ jiù fā xiàn
其实上次采访你的时候 我就发现
“Thực ra lần phỏng vấn cô trước, tôi đã phát hiện”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
xiè xiè nín duì hǎi lún de guān zhào hé zāi péiCảm ơn anh đã quan tâm và bồi dưỡng Hải Luân

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāiTránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì nǐ de xīn gōng wèi rù zhí yú kuài xiè xièĐây là vị trí làm việc mới của bạn Chào mừng nhận việc Cảm ơn

HSK 4
0:03s
wǒ shì xīn lái de wǒ jiào zhào yǎ nán zhè ge xià wǔ kě yǐ jiāoTôi là người mới Tôi tên Triệu Nhã Nam Cái này chiều nay có thể nộp

HSK 7
0:03s
nà zhè jiàn shì qíng jiù bài tuō nǐ le nǐ fàng xīnVậy việc này xin giao cho bạn Bạn yên tâm

HSK 7
0:03s
xiàn zài zhěng gè guì bīn jù lè bù dōu guī wǒ guǎnGiờ cả câu lạc bộ VIP đều do tôi quản

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng sī yào gěi cù xiāo yuán kāi fàng nèi qín zhí wèicông ty sẽ mở vị trí nhân viên nội bộ cho nhân viên khuyến mãi

HSK 6
0:03s
yǐ hòu dà jiā dōu yǒu shēng zhí de jī huì la duìSau này mọi người đều có cơ hội thăng tiến rồi Đúng vậy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s