Cách dùng "你疯了 这里没你的事 出去" (nǐ fēng le zhè lǐ méi nǐ de shì chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
你疯了 这里没你的事 出去
Anh điên rồi. Ở đây không liên quan gì đến con. Ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:05
nǐ你
zài在
gēn跟
tā她
qiú求
hūn婚
ma吗
“Anh đang cầu hôn cô ta à?”
LINE 0218:06
PLAYING SCENEnǐ fēng le zhè lǐ méi nǐ de shì chū qù
你疯了 这里没你的事 出去
“Anh điên rồi. Ở đây không liên quan gì đến con. Ra ngoài.”
LINE 0318:09
kàn看
lái来
tā他
men们
shuō说
de的
dōu都
shì是
zhēn真
de的
“Hóa ra những gì họ nói là thật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàngNhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s