Cách dùng "你疯了 这里没你的事 出去" (nǐ fēng le zhè lǐ méi nǐ de shì chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
你疯了 这里没你的事 出去
Anh điên rồi. Ở đây không liên quan gì đến con. Ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:05
nǐ你
zài在
gēn跟
tā她
qiú求
hūn婚
ma吗
“Anh đang cầu hôn cô ta à?”
LINE 0218:06
PLAYING SCENEnǐ fēng le zhè lǐ méi nǐ de shì chū qù
你疯了 这里没你的事 出去
“Anh điên rồi. Ở đây không liên quan gì đến con. Ra ngoài.”
LINE 0318:09
kàn看
lái来
tā他
men们
shuō说
de的
dōu都
shì是
zhēn真
de的
“Hóa ra những gì họ nói là thật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
xiè xiè nín duì hǎi lún de guān zhào hé zāi péiCảm ơn anh đã quan tâm và bồi dưỡng Hải Luân

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāiTránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì nǐ de xīn gōng wèi rù zhí yú kuài xiè xièĐây là vị trí làm việc mới của bạn Chào mừng nhận việc Cảm ơn

HSK 4
0:03s
wǒ shì xīn lái de wǒ jiào zhào yǎ nán zhè ge xià wǔ kě yǐ jiāoTôi là người mới Tôi tên Triệu Nhã Nam Cái này chiều nay có thể nộp

HSK 7
0:03s
nà zhè jiàn shì qíng jiù bài tuō nǐ le nǐ fàng xīnVậy việc này xin giao cho bạn Bạn yên tâm

HSK 7
0:03s
xiàn zài zhěng gè guì bīn jù lè bù dōu guī wǒ guǎnGiờ cả câu lạc bộ VIP đều do tôi quản

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng sī yào gěi cù xiāo yuán kāi fàng nèi qín zhí wèicông ty sẽ mở vị trí nhân viên nội bộ cho nhân viên khuyến mãi

HSK 6
0:03s
yǐ hòu dà jiā dōu yǒu shēng zhí de jī huì la duìSau này mọi người đều có cơ hội thăng tiến rồi Đúng vậy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s