Cách dùng "你快去看看 不是 我 我不行啊" (nǐ kuài qù kàn kàn bú shì wǒ wǒ bù xíng a) trong hội thoại tiếng Trung
你快去看看 不是 我 我不行啊
Anh mau đi xem đi. Không, tôi, tôi không được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:08
hǎo好
xiàng像
yūn晕
dǎo倒
le了
“Hình như ngất xỉu rồi.”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEnǐ kuài qù kàn kàn bú shì wǒ wǒ bù xíng a
你快去看看 不是 我 我不行啊
“Anh mau đi xem đi. Không, tôi, tôi không được đâu.”
LINE 0324:13
dà lǎo yé men nǐ zěn me bù qù kàn ne
大老爷们 你怎么不去看呢
“Đàn ông to xác, sao anh không đi xem?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s