Cách dùng "你快去看看 不是 我 我不行啊" (nǐ kuài qù kàn kàn bú shì wǒ wǒ bù xíng a) trong hội thoại tiếng Trung
你快去看看 不是 我 我不行啊
Anh mau đi xem đi. Không, tôi, tôi không được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:08
hǎo好
xiàng像
yūn晕
dǎo倒
le了
“Hình như ngất xỉu rồi.”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEnǐ kuài qù kàn kàn bú shì wǒ wǒ bù xíng a
你快去看看 不是 我 我不行啊
“Anh mau đi xem đi. Không, tôi, tôi không được đâu.”
LINE 0324:13
dà lǎo yé men nǐ zěn me bù qù kàn ne
大老爷们 你怎么不去看呢
“Đàn ông to xác, sao anh không đi xem?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàngNhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s